pennistum villosum

Định nghĩa

Danh từ: pennisetum villosum một loài thực vật nguồn gốc từ vùng nhiệt đới đông bắc châu Phi, đặc trưng bởi các chùy hoa mềm mại, giống như lông .

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập những chùy hoa mềm mại như lông của cây pennistum villosum.)
  • (Cây pennistum villosum phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp, nhiều nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be native to pennistum villosum": chỉ nguồn gốc bản địa của loài cây này.

    • This species is native to pennistum villosum regions in northeastern Africa. (Loài này nguồn gốc từ các vùng pennistum villosum ở đông bắc châu Phi.)
  • "to cultivate pennistum villosum": trồng trọt loài cây này.

    • Many gardeners cultivate pennistum villosum for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn trồng cây pennistum villosum giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pennisetum (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cỏ trang trí, trong đó .
    • Pennisetum is a genus of grasses known for their fluffy flower spikes. (Chi Pennisetum một chi cỏ được biết đến với các bông hoa .)
Từ đồng nghĩa
  • Feathertop grass: cỏ lông (tên gọi thông dụng khác của loài này).
  • Fountain grass: cỏ đài phun (một tên gọi phổ biến khác, mặc dù thường chỉ các loài Pennisetum khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho loài thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pennistum villosum" do đây tên khoa học của một loài thực vật.